Cách dùng "我工作的流程合法合规" (wǒ gōng zuò de liú chéng hé fǎ hé guī) trong hội thoại tiếng Trung

gōngzuòdeliúchéngguī

Quy trình làm việc của tôi hợp pháp hợp quy định.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
shā
rén
jiàn
xuè

Giết người không thấy máu.

LINE 0216:12
PLAYING SCENE
gōng
zuò
de
liú
chéng
guī

Quy trình làm việc của tôi hợp pháp hợp quy định.

LINE 0316:14
jiāo
de
zhèng
zhēn
shí
yǒu
xiào

Chứng cứ tôi đưa ra thực sự có hiệu quả.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp16:12
TMDB ID283950