Cách dùng "我工作的流程合法合规" (wǒ gōng zuò de liú chéng hé fǎ hé guī) trong hội thoại tiếng Trung
我工作的流程合法合规
Quy trình làm việc của tôi hợp pháp hợp quy định.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
shā杀
rén人
bù不
jiàn见
xuè血
“Giết người không thấy máu.”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEwǒ我
gōng工
zuò作
de的
liú流
chéng程
hé合
fǎ法
hé合
guī规
“Quy trình làm việc của tôi hợp pháp hợp quy định.”
LINE 0316:14
wǒ我
tí提
jiāo交
de的
zhèng证
jù据
zhēn真
shí实
yǒu有
xiào效
“Chứng cứ tôi đưa ra thực sự có hiệu quả.”
Show Information