Cách dùng "我提交的证据真实有效" (wǒ tí jiāo de zhèng jù zhēn shí yǒu xiào) trong hội thoại tiếng Trung
我提交的证据真实有效
Chứng cứ tôi đưa ra thực sự có hiệu quả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:12
wǒ我
gōng工
zuò作
de的
liú流
chéng程
hé合
fǎ法
hé合
guī规
“Quy trình làm việc của tôi hợp pháp hợp quy định.”
LINE 0216:14
PLAYING SCENEwǒ我
tí提
jiāo交
de的
zhèng证
jù据
zhēn真
shí实
yǒu有
xiào效
“Chứng cứ tôi đưa ra thực sự có hiệu quả.”
LINE 0316:17
rú如
guǒ果
nǐ你
bǎ把
zhè这
“Nếu anh”
Show Information