Cách dùng "尝尝尝尝手艺" (cháng cháng cháng cháng shǒu yì) trong hội thoại tiếng Trung

chángchángchángchángshǒu

Nếm thử tay nghề đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
cháng
cháng
fāng
shǒu

Nếm thử tay nghề của anh Phương.

LINE 0224:07
PLAYING SCENE
cháng
cháng
cháng
cháng
shǒu

Nếm thử tay nghề đi.

LINE 0324:12
wán
a

Cậu không chơi à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp24:07
TMDB ID283950