Cách dùng "尝尝尝尝手艺" (cháng cháng cháng cháng shǒu yì) trong hội thoại tiếng Trung
尝尝尝尝手艺
Nếm thử tay nghề đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
cháng尝
cháng尝
fāng方
gē哥
shǒu手
yì艺
“Nếm thử tay nghề của anh Phương.”
LINE 0224:07
PLAYING SCENEcháng尝
cháng尝
cháng尝
cháng尝
shǒu手
yì艺
“Nếm thử tay nghề đi.”
LINE 0324:12
nǐ你
bù不
wán玩
a啊
“Cậu không chơi à?”
Show Information