Cách dùng "狠狠地瞪了我一眼" (hěn hěn dì dèng le wǒ yī yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
狠狠地瞪了我一眼
trừng mắt tôi một cái.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:11
rán然
hòu后
tā她
jiù就
huí回
tóu头
“Sau đó cô ấy quay đầu lại.”
LINE 0230:16
PLAYING SCENEhěn狠
hěn狠
dì地
dèng瞪
le了
wǒ我
yī一
yǎn眼
“trừng mắt tôi một cái.”
LINE 0330:18
wǒ我
yǒng永
yuǎn远
wàng忘
bù不
liǎo了
nà那
ge个
yǎn眼
shén神
“Tôi không bao giờ quên được ánh mắt đó.”
Show Information