Cách dùng "没想到电影里面情节" (méi xiǎng dào diàn yǐng lǐ miàn qíng jié) trong hội thoại tiếng Trung
没想到电影里面情节
Không ngờ tình tiết trong phim
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
zhè这
ge个
yě也
dài代
biǎo表
bù不
liǎo了
shì事
shí实
“Cái này cũng không thể đại diện cho sự thật.”
LINE 0235:18
PLAYING SCENEméi没
xiǎng想
dào到
diàn电
yǐng影
lǐ里
miàn面
qíng情
jié节
“Không ngờ tình tiết trong phim”
LINE 0335:20
huì会
chū出
xiàn现
zài在
wǒ我
shēn身
shàng上
“lại xuất hiện trên người em.”
Show Information