Cách dùng "你的子宫是明码标价的" (nǐ de zi gōng shì míng mǎ biāo jià de) trong hội thoại tiếng Trung
你的子宫是明码标价的
Tử cung của anh đánh giá rõ ràng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
shēng生
yì意
“Kinh doanh?”
LINE 0238:21
PLAYING SCENEnǐ你
de的
zi子
gōng宫
shì是
míng明
mǎ码
biāo标
jià价
de的
“Tử cung của anh đánh giá rõ ràng.”
LINE 0338:23
zhè这
shì是
wǒ我
de的
shì事
“Đây là chuyện của tôi.”
Show Information