Cách dùng "你以后再也见不到他了" (nǐ yǐ hòu zài yě jiàn bú dào tā le) trong hội thoại tiếng Trung
你以后再也见不到他了
Sau này em sẽ không gặp lại anh ấy nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:06
nǐ你
xiǎng想
guò过
ma吗
“con đã từng nghĩ đến chưa?”
LINE 0240:06
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ以
hòu后
zài再
yě也
jiàn见
bú不
dào到
tā他
le了
“Sau này em sẽ không gặp lại anh ấy nữa.”
LINE 0340:08
nǐ你
yì一
diǎn点
dōu都
bù不
zài在
yì意
“Em không để ý chút nào.”
Show Information