Cách dùng "他们都成双成对的" (tā men dōu chéng shuāng chéng duì de) trong hội thoại tiếng Trung
他们都成双成对的
Họ đều thành đôi thành cặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:14
kāng zhǔ rèn nǐ zài zhè ér zuò shá zi
康主任 你在这儿做啥子
“Chủ nhiệm Khang, anh ở đây làm gì vậy?”
LINE 0229:18
PLAYING SCENEtā他
men们
dōu都
chéng成
shuāng双
chéng成
duì对
de的
“Họ đều thành đôi thành cặp.”
LINE 0329:19
nǐ你
zěn怎
me么
méi没
dài带
gè个
bàn伴
ne呢
“Sao anh không dẫn theo bạn chứ?”
Show Information