Cách dùng "完成这场交易我就走人" (wán chéng zhè chǎng jiāo yì wǒ jiù zǒu rén) trong hội thoại tiếng Trung

wánchéngzhèchǎngjiāojiùzǒurén

Hoàn thành giao dịch này tôi sẽ đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:17
shēng
xià
ér
zi

Sinh con trai.

LINE 0240:18
PLAYING SCENE
wán
chéng
zhè
chǎng
jiāo
jiù
zǒu
rén

Hoàn thành giao dịch này tôi sẽ đi.

LINE 0340:20
huì
zài
xiān
shēng

Sẽ không còn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp40:18
TMDB ID283950