Cách dùng "以后大合同签的有的是" (yǐ hòu dà hé tóng qiān de yǒu de shì) trong hội thoại tiếng Trung
以后大合同签的有的是
Sau này hợp đồng lớn sẽ có rất nhiều.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
zhèng正
hǎo好
liàn练
liàn练
shǒu手
“Vừa hay luyện tay.”
LINE 0217:18
PLAYING SCENEyǐ以
hòu后
dà大
hé合
tóng同
qiān签
de的
yǒu有
de的
shì是
“Sau này hợp đồng lớn sẽ có rất nhiều.”
LINE 0317:24
wǒ我
men们
gōng公
sī司
zhōu周
mò末
tuán团
jiàn建
“Cuối tuần công ty chúng tôi tổ chức team building.”
Show Information