Cách dùng "除了这几天闹得沸沸扬扬的布草" (chú le zhè jǐ tiān nào dé fèi fèi yáng yáng de bù cǎo) trong hội thoại tiếng Trung
除了这几天闹得沸沸扬扬的布草
Ngoài chuyện đồ vải đang gây xôn xao những ngày gần đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:00
jiù就
shì是
kè客
fáng房
bù部
“chính là bộ phận buồng phòng.”
LINE 0221:01
PLAYING SCENEchú除
le了
zhè这
jǐ几
tiān天
nào闹
dé得
fèi沸
fèi沸
yáng扬
yáng扬
de的
bù布
cǎo草
“Ngoài chuyện đồ vải đang gây xôn xao những ngày gần đây”
LINE 0321:04
kè客
fáng房
bù部
de的
xǐ洗
hù护
yòng用
pǐn品
“thì các đồ dùng vệ sinh cá nhân của bộ phận buồng phòng”
Show Information