Cách dùng "搞得人人闻风丧胆" (gǎo dé rén rén wén fēng sàng dǎn) trong hội thoại tiếng Trung
搞得人人闻风丧胆
khiến ai nấy nghe thôi đã sợ vỡ mật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:55
xiān先
shì是
lái来
le了
yí一
gè个
jì纪
hēi黑
kǎ卡
“Đầu tiên xuất hiện một tên Kỷ thẻ đen”
LINE 0211:57
PLAYING SCENEgǎo搞
dé得
rén人
rén人
wén闻
fēng风
sàng丧
dǎn胆
“khiến ai nấy nghe thôi đã sợ vỡ mật.”
LINE 0311:59
jǐn紧
jiē接
zhe着
ne呢
“Tiếp theo đó”
Show Information