Cách dùng "跟在你们行政层后面擦屁股" (gēn zài nǐ men xíng zhèng céng hòu miàn cā pì gǔ) trong hội thoại tiếng Trung
跟在你们行政层后面擦屁股
phải đi theo tầng hành chính các cô dọn dẹp hậu quả.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:09
gǎo搞
dé得
wǒ我
men们
nà那
me么
duō多
bù部
mén门
“khiến cho bao nhiêu bộ phận chúng tôi”
LINE 0212:10
PLAYING SCENEgēn跟
zài在
nǐ你
men们
xíng行
zhèng政
céng层
hòu后
miàn面
cā擦
pì屁
gǔ股
“phải đi theo tầng hành chính các cô dọn dẹp hậu quả.”
LINE 0312:12
zhēn真
dǎo倒
méi霉
“Đúng là xui xẻo.”
Show Information