Cách dùng "官官相护的人脉就开始动摇" (guān guān xiāng hù de rén mài jiù kāi shǐ dòng yáo) trong hội thoại tiếng Trung
官官相护的人脉就开始动摇
mạng lưới quan hệ bao che lẫn nhau bắt đầu lung lay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:13
lì利
yì益
liàn链
yī一
duàn断
“Một khi chuỗi lợi ích bị đứt gãy,”
LINE 0221:14
PLAYING SCENEguān官
guān官
xiāng相
hù护
de的
rén人
mài脉
jiù就
kāi开
shǐ始
dòng动
yáo摇
“mạng lưới quan hệ bao che lẫn nhau bắt đầu lung lay,”
LINE 0321:17
rán然
hòu后
wǒ我
men们
zài再
duàn断
rén人
jì际
gōu勾
jié结
“sau đó chúng ta lại chặt đứt sự câu kết nhân sự.”
Show Information