Cách dùng "客人能感受得出来" (kè rén néng gǎn shòu dé chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
客人能感受得出来
nhưng khách hàng cảm nhận được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:08
wǒ我
men们
kàn看
bù不
chū出
lái来
“Chúng ta không nhìn ra,”
LINE 0216:09
PLAYING SCENEkè客
rén人
néng能
gǎn感
shòu受
dé得
chū出
lái来
“nhưng khách hàng cảm nhận được.”
LINE 0316:10
xīn新
de的
xǐ洗
yī衣
chǎng厂
xǐ洗
chū出
lái来
de的
“Đồ từ xưởng giặt mới giặt”
Show Information