Cách dùng "那可是总经理的位置" (nà kě shì zǒng jīng lǐ de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
那可是总经理的位置
Đó là vị trí tổng giám đốc đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:04
zhè这
hé合
shì适
ma吗
“Thế này có hợp lý không?”
LINE 0232:06
PLAYING SCENEnà那
kě可
shì是
zǒng总
jīng经
lǐ理
de的
wèi位
zhì置
“Đó là vị trí tổng giám đốc đó.”
LINE 0332:08
jì纪
xiān先
shēng生
shì是
wǒ我
men们
jiǔ酒
diàn店
wèi未
lái来
zǒng总
jīng经
lǐ理
“Cậu Kỷ là tổng giám đốc tương lai của khách sạn chúng ta,”
Show Information