Cách dùng "你们行政层最近戏很多嘛" (nǐ men xíng zhèng céng zuì jìn xì hěn duō ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们行政层最近戏很多嘛
Gần đây tầng hành chính các cô lắm vụ kịch tính thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
nǐ你
men们
zài在
zhè这
xiū休
xī息
ne呢
“Các cô đang nghỉ ngơi à?”
LINE 0211:52
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xíng行
zhèng政
céng层
zuì最
jìn近
xì戏
hěn很
duō多
ma嘛
“Gần đây tầng hành chính các cô lắm vụ kịch tính thật đấy.”
LINE 0311:55
xiān先
shì是
lái来
le了
yí一
gè个
jì纪
hēi黑
kǎ卡
“Đầu tiên xuất hiện một tên Kỷ thẻ đen”
Show Information