Cách dùng "他们才在这些硬件上挑刺" (tā men cái zài zhè xiē yìng jiàn shàng tiāo cì) trong hội thoại tiếng Trung

mencáizàizhèxiēyìngjiànshàngtiāo

nên họ mới bới lông tìm vết ở cơ sở vật chất.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:24
jiù
shì
yīn
wèi
men
rén
mǎn

Chính vì mấy người phục vụ làm khách không hài lòng,

LINE 0217:27
PLAYING SCENE
men
cái
zài
zhè
xiē
yìng
jiàn
shàng
tiāo

nên họ mới bới lông tìm vết ở cơ sở vật chất.

LINE 0317:29
men
huàn
qín
diǎn

Mấy người thay thường xuyên hơn một chút

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp17:27
TMDB ID281231