Cách dùng "我把我办公室腾出来给你用了" (wǒ bǎ wǒ bàn gōng shì téng chū lái gěi nǐ yòng le) trong hội thoại tiếng Trung
我把我办公室腾出来给你用了
Tôi dọn văn phòng của tôi để cậu sử dụng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
wàng忘
le了
gào告
sù诉
nǐ你
“Quên chưa nói với cậu.”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
wǒ我
bàn办
gōng公
shì室
téng腾
chū出
lái来
gěi给
nǐ你
yòng用
le了
“Tôi dọn văn phòng của tôi để cậu sử dụng rồi.”
LINE 0339:14
nǐ你
shāo稍
děng等
a啊
“Cậu đợi chút nhé.”
Show Information