Cách dùng "我们大家都拭目以待" (wǒ men dà jiā dōu shì mù yǐ dài) trong hội thoại tiếng Trung
我们大家都拭目以待
Mọi người đều ngóng chờ đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:37
zhè这
kān堪
bǐ比
chuàng创
zào造
qí奇
jì迹
a啊
“chẳng khác nào tạo ra kỳ tích.”
LINE 0239:39
PLAYING SCENEwǒ我
men们
dà大
jiā家
dōu都
shì拭
mù目
yǐ以
dài待
“Mọi người đều ngóng chờ đấy.”
LINE 0339:41
wèi魏
zǒng总
yǒu有
shén什
me么
xiǎng想
fǎ法
ma吗
“Sếp Ngụy có ý tưởng gì không?”
Show Information