Cách dùng "我听说洗衣房都堆不下了" (wǒ tīng shuō xǐ yī fáng dōu duī bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōfángdōuduīxiàle

Tôi nghe nói phòng giặt đã quá tải rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
zhè
biān
shì

Bên này cũng thế.

LINE 0210:11
PLAYING SCENE
tīng
shuō
fáng
dōu
duī
xià
le

Tôi nghe nói phòng giặt đã quá tải rồi.

LINE 0310:13
yùn
cǎo
de
chē
guò
lái

Xe chở đồ vải cũng không vào được,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp10:11
TMDB ID281231