Cách dùng "我听说洗衣房都堆不下了" (wǒ tīng shuō xǐ yī fáng dōu duī bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung
我听说洗衣房都堆不下了
Tôi nghe nói phòng giặt đã quá tải rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:09
wǒ我
zhè这
biān边
yě也
shì是
“Bên này cũng thế.”
LINE 0210:11
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
xǐ洗
yī衣
fáng房
dōu都
duī堆
bù不
xià下
le了
“Tôi nghe nói phòng giặt đã quá tải rồi.”
LINE 0310:13
yùn运
bù布
cǎo草
de的
chē车
yě也
guò过
bù不
lái来
“Xe chở đồ vải cũng không vào được,”
Show Information