Cách dùng "我也是被赶鸭子上架的" (wǒ yě shì bèi gǎn yā zi shàng jià de) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèigǎnzishàngjiàde

tôi cũng bị ép làm việc chưa sẵn sàng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
shì
chū
jǐn

Sự việc cấp bách,

LINE 0238:14
PLAYING SCENE
shì
bèi
gǎn
zi
shàng
jià
de

tôi cũng bị ép làm việc chưa sẵn sàng.

LINE 0338:17
gāng
cái
kàn
dào
le

Vừa nãy cậu cũng thấy đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp38:14
TMDB ID281231