Cách dùng "行李部的人也是怨声载道的" (xíng lǐ bù de rén yě shì yuàn shēng zài dào de) trong hội thoại tiếng Trung

xíngderénshìyuànshēngzàidàode

Bên bộ phận hành lý cũng than vãn khắp nơi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:23
zhàn
le
shàng
dōu
kuài
chéng
liǎng
tiáo
tou
le

đứng cả buổi sáng, giờ sắp cứng đơ như hai khúc gỗ rồi.

LINE 0212:26
PLAYING SCENE
xíng
de
rén
shì
yuàn
shēng
zài
dào
de

Bên bộ phận hành lý cũng than vãn khắp nơi.

LINE 0312:29
men
xíng
zhèng
céng
de
rén

Bây giờ người của tầng hành chính các cô

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp12:26
TMDB ID281231