Cách dùng "以前咱们的管理那是井井有条" (yǐ qián zán men de guǎn lǐ nà shì jǐng jǐng yǒu tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

qiánzánmendeguǎnshìjǐngjǐngyǒutiáo

hồi trước việc quản lý của chúng ta rất nề nếp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:00
zhī
dào
de

Cậu cũng biết đấy,

LINE 0215:01
PLAYING SCENE
qián
zán
men
de
guǎn
shì
jǐng
jǐng
yǒu
tiáo

hồi trước việc quản lý của chúng ta rất nề nếp.

LINE 0315:04
xiàn
zài
a

Bây giờ hả,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp15:01
TMDB ID281231