Cách dùng "以前咱们的管理那是井井有条" (yǐ qián zán men de guǎn lǐ nà shì jǐng jǐng yǒu tiáo) trong hội thoại tiếng Trung
以前咱们的管理那是井井有条
hồi trước việc quản lý của chúng ta rất nề nếp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:00
nǐ你
yě也
zhī知
dào道
de的
“Cậu cũng biết đấy,”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
zán咱
men们
de的
guǎn管
lǐ理
nà那
shì是
jǐng井
jǐng井
yǒu有
tiáo条
“hồi trước việc quản lý của chúng ta rất nề nếp.”
LINE 0315:04
xiàn现
zài在
a啊
“Bây giờ hả,”
Show Information