Cách dùng "你不能去 是她先开枪的" (nǐ bù néng qù shì tā xiān kāi qiāng de) trong hội thoại tiếng Trung
你不能去 是她先开枪的
Anh không thể đi. Chính cô ta nổ súng trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
35:32
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去哪儿 我去认罪 | nǐ qù nǎ ér wǒ qù rèn zuì | Anh đi đâu? Tôi đi nhận tội. |
| 2▶ | 你不能去 是她先开枪的 | nǐ bù néng qù shì tā xiān kāi qiāng de | Anh không thể đi. Chính cô ta nổ súng trước. |
| 3 | 我是正当防卫 | wǒ shì zhèng dàng fáng wèi | Tôi là phòng vệ chính đáng. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
tā jiù yí dìng huì xuǎn zé hé nǐ yì qǐ sǐ káng dào dǐcô ấy nhất định sẽ chọn cùng anh chống đỡ đến cùng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng jiù dāng zhè ge rén zài bāng wǒ menDù sao đi nữa Cứ coi như người đó đang giúp chúng ta

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yì zhí dōu xiǎng zǒu chū qù maMày chẳng phải lúc nào cũng muốn thoát ra khỏi đây sao

HSK 5
0:03s


