Cách dùng "你当时身体可是有残疾呀" (nǐ dāng shí shēn tǐ kě shì yǒu cán jí ya) trong hội thoại tiếng Trung
你当时身体可是有残疾呀
nǐ dāng shí shēn tǐ kě shì yǒu cán jí ya
Nhưng lúc đó anh bị khuyết tật mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们招 我就进呗 | tā men zhāo wǒ jiù jìn bei | Họ tuyển thì tôi vào thôi. |
| 2▶ | 你当时身体可是有残疾呀 | nǐ dāng shí shēn tǐ kě shì yǒu cán jí ya | Nhưng lúc đó anh bị khuyết tật mà. |
| 3 | 按照你这条件 | àn zhào nǐ zhè tiáo jiàn | Với điều kiện như của anh, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hé nǐ men yī yàng sān gè yuè qián wǒ cái zhī dàoTôi cũng như các anh thôi Ba tháng trước Tôi mới biết

HSK 7
0:03s
lái kàn yī xià què dìng méi yǒu yì yì zài zhè shàng miàn qiān gè zìLại đây xem nào Nếu không có ý kiến gì thì ký vào đây

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gěi nǐ men nà shì pín nǐ men chǒu méi qīng chǔ bùVideo tôi gửi cho các anh, xem chưa? Rõ không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì gè rén jiù yǒu liǎng fèi yòng bù zhe gǎi zàoAi chẳng có hai lá phổi Cần gì phải cải tạo

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bì xū de dān wù shí jiān gàn shá ya nà xíng ba láiĐương nhiên rồi, mất thời gian làm gì Được rồi nào

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng kàn zhe tā liǎ bèi qiāng dǎ sǐ a wǒ jiù shàng qù bāng mángTôi không thể đứng nhìn hai người bị bắn chết nên tôi xông vào giúp

HSK 6
0:03s
yào shì bù qiú gè rén rén jiā néng yào nǐnếu không nhờ ai đó nói giúp thì người ta chịu nhận anh không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ lín sǐ zhī qián dé gēn rén gào gè bié beiTrước khi chết thì phải chào từ biệt người ta chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn gé wén jūn yǒu chóu wǒ jiù xiǎng bào fù tāTôi có thù với Ge Wenjun. Tôi chỉ muốn trả thù cô ta.

HSK 6
0:03s