Cách dùng "你当时身体可是有残疾呀" (nǐ dāng shí shēn tǐ kě shì yǒu cán jí ya) trong hội thoại tiếng Trung
你当时身体可是有残疾呀
Nhưng lúc đó anh bị khuyết tật mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们招 我就进呗 | tā men zhāo wǒ jiù jìn bei | Họ tuyển thì tôi vào thôi. |
| 2▶ | 你当时身体可是有残疾呀 | nǐ dāng shí shēn tǐ kě shì yǒu cán jí ya | Nhưng lúc đó anh bị khuyết tật mà. |
| 3 | 按照你这条件 | àn zhào nǐ zhè tiáo jiàn | Với điều kiện như của anh, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
tā jiù yí dìng huì xuǎn zé hé nǐ yì qǐ sǐ káng dào dǐcô ấy nhất định sẽ chọn cùng anh chống đỡ đến cùng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng jiù dāng zhè ge rén zài bāng wǒ menDù sao đi nữa Cứ coi như người đó đang giúp chúng ta

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yì zhí dōu xiǎng zǒu chū qù maMày chẳng phải lúc nào cũng muốn thoát ra khỏi đây sao

HSK 5
0:03s


