Cách dùng "他们都是从小玩到大的好朋友" (tā men dōu shì cóng xiǎo wán dào dà de hǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他们都是从小玩到大的好朋友
tā men dōu shì cóng xiǎo wán dào dà de hǎo péng yǒu
họ đều là bạn thân chơi với nhau từ nhỏ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
18:37
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 何况又牵扯到任小名 | hé kuàng yòu qiān chě dào rèn xiǎo míng | Huống chi còn liên quan đến Ren Xiaoming — |
| 2▶ | 他们都是从小玩到大的好朋友 | tā men dōu shì cóng xiǎo wán dào dà de hǎo péng yǒu | họ đều là bạn thân chơi với nhau từ nhỏ. |
| 3 | 没有理由扔了枪去害她们 | méi yǒu lǐ yóu rēng le qiāng qù hài tā men | Không có lý do gì để vứt súng rồi hại họ. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hé nǐ men yī yàng sān gè yuè qián wǒ cái zhī dàoTôi cũng như các anh thôi Ba tháng trước Tôi mới biết

HSK 7
0:03s
lái kàn yī xià què dìng méi yǒu yì yì zài zhè shàng miàn qiān gè zìLại đây xem nào Nếu không có ý kiến gì thì ký vào đây

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gěi nǐ men nà shì pín nǐ men chǒu méi qīng chǔ bùVideo tôi gửi cho các anh, xem chưa? Rõ không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì gè rén jiù yǒu liǎng fèi yòng bù zhe gǎi zàoAi chẳng có hai lá phổi Cần gì phải cải tạo

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bì xū de dān wù shí jiān gàn shá ya nà xíng ba láiĐương nhiên rồi, mất thời gian làm gì Được rồi nào

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng kàn zhe tā liǎ bèi qiāng dǎ sǐ a wǒ jiù shàng qù bāng mángTôi không thể đứng nhìn hai người bị bắn chết nên tôi xông vào giúp

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yào shì bù qiú gè rén rén jiā néng yào nǐnếu không nhờ ai đó nói giúp thì người ta chịu nhận anh không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ lín sǐ zhī qián dé gēn rén gào gè bié beiTrước khi chết thì phải chào từ biệt người ta chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn gé wén jūn yǒu chóu wǒ jiù xiǎng bào fù tāTôi có thù với Ge Wenjun. Tôi chỉ muốn trả thù cô ta.