Cách dùng "我不想活了 我想自杀" (wǒ bù xiǎng huó le wǒ xiǎng zì shā) trong hội thoại tiếng Trung
我不想活了 我想自杀
Tôi không muốn sống nữa, tôi muốn tự tử.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
10:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有恩 | yǒu ēn | có ơn với tôi mà. |
| 2▶ | 我不想活了 我想自杀 | wǒ bù xiǎng huó le wǒ xiǎng zì shā | Tôi không muốn sống nữa, tôi muốn tự tử. |
| 3 | 那我临死之前得跟人告个别呗 | nà wǒ lín sǐ zhī qián dé gēn rén gào gè bié bei | Trước khi chết thì phải chào từ biệt người ta chứ. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
tā jiù yí dìng huì xuǎn zé hé nǐ yì qǐ sǐ káng dào dǐcô ấy nhất định sẽ chọn cùng anh chống đỡ đến cùng

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn zěn yàng jiù dāng zhè ge rén zài bāng wǒ menDù sao đi nữa Cứ coi như người đó đang giúp chúng ta

HSK 3
0:03s
nǐ bú shì yì zhí dōu xiǎng zǒu chū qù maMày chẳng phải lúc nào cũng muốn thoát ra khỏi đây sao

HSK 5
0:03s


