Cách dùng "那是 杀人犯法呀 那我自杀不犯法吧" (nà shì shā rén fàn fǎ ya nà wǒ zì shā bù fàn fǎ ba) trong hội thoại tiếng Trung
那是 杀人犯法呀 那我自杀不犯法吧
nà shì shā rén fàn fǎ ya nà wǒ zì shā bù fàn fǎ ba
Cái đó thì... giết người là phạm pháp chứ. Còn tự tử thì không phạm pháp đâu nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
12:09
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 | jǐng chá tóng zhì | đồng chí cảnh sát ơi. |
| 2▶ | 那是 杀人犯法呀 那我自杀不犯法吧 | nà shì shā rén fàn fǎ ya nà wǒ zì shā bù fàn fǎ ba | Cái đó thì... giết người là phạm pháp chứ. Còn tự tử thì không phạm pháp đâu nhỉ? |
| 3 | 再说了 我都杀一个人了 我不能见谁杀谁吧 | zài shuō le wǒ dōu shā yí gè rén le wǒ bù néng jiàn shuí shā shuí ba | Hơn nữa, tôi đã giết một người rồi. Tôi không thể gặp ai giết nấy được. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 1 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ hé nǐ men yī yàng sān gè yuè qián wǒ cái zhī dàoTôi cũng như các anh thôi Ba tháng trước Tôi mới biết

HSK 7
0:03s
lái kàn yī xià què dìng méi yǒu yì yì zài zhè shàng miàn qiān gè zìLại đây xem nào Nếu không có ý kiến gì thì ký vào đây

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gěi nǐ men nà shì pín nǐ men chǒu méi qīng chǔ bùVideo tôi gửi cho các anh, xem chưa? Rõ không?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì gè rén jiù yǒu liǎng fèi yòng bù zhe gǎi zàoAi chẳng có hai lá phổi Cần gì phải cải tạo

HSK 6
0:03s
bì xū de dān wù shí jiān gàn shá ya nà xíng ba láiĐương nhiên rồi, mất thời gian làm gì Được rồi nào

HSK 6
0:03s
wǒ bù néng kàn zhe tā liǎ bèi qiāng dǎ sǐ a wǒ jiù shàng qù bāng mángTôi không thể đứng nhìn hai người bị bắn chết nên tôi xông vào giúp

HSK 6
0:03s
yào shì bù qiú gè rén rén jiā néng yào nǐnếu không nhờ ai đó nói giúp thì người ta chịu nhận anh không?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà wǒ lín sǐ zhī qián dé gēn rén gào gè bié beiTrước khi chết thì phải chào từ biệt người ta chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn gé wén jūn yǒu chóu wǒ jiù xiǎng bào fù tāTôi có thù với Ge Wenjun. Tôi chỉ muốn trả thù cô ta.






