Cách dùng "陛下不在的那些时日" (bì xià bù zài de nà xiē shí rì) trong hội thoại tiếng Trung
陛下不在的那些时日
Những ngày bệ hạ không có ở đây,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎会被那端王取而代之 | zěn huì bèi nà duān wáng qǔ ér dài zhī | sao có thể bị Đoan vương kia thay thế được. |
| 2▶ | 陛下不在的那些时日 | bì xià bù zài de nà xiē shí rì | Những ngày bệ hạ không có ở đây, |
| 3 | 臣 | chén | thần |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











