Cách dùng "陛下不在的那些时日" (bì xià bù zài de nà xiē shí rì) trong hội thoại tiếng Trung

xiàzàidexiēshí

Những ngày bệ hạ không có ở đây,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:49
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎会被那端王取而代之zěn huì bèi nà duān wáng qǔ ér dài zhīsao có thể bị Đoan vương kia thay thế được.
2陛下不在的那些时日bì xià bù zài de nà xiē shí rìNhững ngày bệ hạ không có ở đây,
3chénthần

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
刚煎好 正准备送过去
HSK 3
0:03s
gāng jiān hǎo zhèng zhǔn bèi sòng guò qùVừa sắc xong, đang chuẩn bị mang qua.

你们也都下去吧 是 是
HSK 2
0:03s
nǐ men yě dōu xià qù ba shì shìCác ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.

你现在后悔还来得及
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jíBây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.

我一直都希望是我怀疑错了
HSK 4
0:03s
wǒ yì zhí dōu xī wàng shì wǒ huái yí cuò leTa vẫn luôn hy vọng mình nghi ngờ sai.

送我去陛下那儿 只有一个时辰了 要快
HSK 3
0:03s
sòng wǒ qù bì xià nà ér zhǐ yǒu yí gè shí chén le yào kuàiĐưa ta đến chỗ bệ hạ. Chỉ còn một canh giờ nữa thôi, phải nhanh lên.