Cách dùng "陛下这暴君的名头" (bì xià zhè bào jūn de míng tóu) trong hội thoại tiếng Trung
陛下这暴君的名头
bì xià zhè bào jūn de míng tóu
thì e danh tiếng bạo quân của bệ hạ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此事若矫枉过正 | cǐ shì ruò jiǎo wǎng guò zhèng | Việc này nếu làm quá |
| 2▶ | 陛下这暴君的名头 | bì xià zhè bào jūn de míng tóu | thì e danh tiếng bạo quân của bệ hạ |
| 3 | 怕是很难再摘下了 | pà shì hěn nán zài zhāi xià le | sẽ rất khó gỡ bỏ. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s