Cách dùng "臣却不让他及第" (chén què bù ràng tā jí dì) trong hội thoại tiếng Trung
臣却不让他及第
chén què bù ràng tā jí dì
sao thần lại không cho nó đỗ đạt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
9:48
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 犬子为何写的一手锦绣文章 | quǎn zi wèi hé xiě de yī shǒu jǐn xiù wén zhāng | con trai viết được bài văn hay như vậy, |
| 2▶ | 臣却不让他及第 | chén què bù ràng tā jí dì | sao thần lại không cho nó đỗ đạt. |
| 3 | 只因我那幼子 | zhǐ yīn wǒ nà yòu zi | Chỉ vì đứa con út của thần |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s