Cách dùng "臣却不让他及第" (chén què bù ràng tā jí dì) trong hội thoại tiếng Trung

chénquèràng

sao thần lại không cho nó đỗ đạt.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
9:48
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1犬子为何写的一手锦绣文章quǎn zi wèi hé xiě de yī shǒu jǐn xiù wén zhāngcon trai viết được bài văn hay như vậy,
2臣却不让他及第chén què bù ràng tā jí dìsao thần lại không cho nó đỗ đạt.
3只因我那幼子zhǐ yīn wǒ nà yòu ziChỉ vì đứa con út của thần

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
刚煎好 正准备送过去
HSK 3
0:03s
gāng jiān hǎo zhèng zhǔn bèi sòng guò qùVừa sắc xong, đang chuẩn bị mang qua.

你们也都下去吧 是 是
HSK 2
0:03s
nǐ men yě dōu xià qù ba shì shìCác ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.

你现在后悔还来得及
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jíBây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.

我一直都希望是我怀疑错了
HSK 4
0:03s
wǒ yì zhí dōu xī wàng shì wǒ huái yí cuò leTa vẫn luôn hy vọng mình nghi ngờ sai.

送我去陛下那儿 只有一个时辰了 要快
HSK 3
0:03s
sòng wǒ qù bì xià nà ér zhǐ yǒu yí gè shí chén le yào kuàiĐưa ta đến chỗ bệ hạ. Chỉ còn một canh giờ nữa thôi, phải nhanh lên.