Cách dùng "都是你努力把我拉了回来" (dōu shì nǐ nǔ lì bǎ wǒ lā le huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
都是你努力把我拉了回来
[đều là ngươi nỗ lực kéo ta trở lại.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
22:57
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在无数次与死神交锋的时刻 | zài wú shù cì yǔ sǐ shén jiāo fēng de shí kè | [Trong vô số những lần đối đầu với tử thần,] |
| 2▶ | 都是你努力把我拉了回来 | dōu shì nǐ nǔ lì bǎ wǒ lā le huí lái | [đều là ngươi nỗ lực kéo ta trở lại.] |
| 3 | 我欠你的感谢 | wǒ qiàn nǐ de gǎn xiè | [Lời cảm ơn ta nợ ngươi] |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











