Cách dùng "合作得可谓是天衣无缝啊" (hé zuò dé kě wèi shì tiān yī wú fèng a) trong hội thoại tiếng Trung
合作得可谓是天衣无缝啊
Thực sự phối hợp không một kẽ hở.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
7:24
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还保全了自己 | hái bǎo quán le zì jǐ | mà còn bảo toàn được tính mạng bản thân. |
| 2▶ | 合作得可谓是天衣无缝啊 | hé zuò dé kě wèi shì tiān yī wú fèng a | Thực sự phối hợp không một kẽ hở. |
| 3 | 多亏了杨兄 | duō kuī le yáng xiōng | Đều nhờ có Dương huynh |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











