Cách dùng "明路上的劲敌都已除去" (míng lù shàng de jìng dí dōu yǐ chú qù) trong hội thoại tiếng Trung
明路上的劲敌都已除去
những kẻ địch mạnh ngoài sáng đều đã bị trừ khử
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:50
rú如
jīn今
suī虽
shuō说
“Hiện giờ tuy”
LINE 0211:51
PLAYING SCENEmíng明
lù路
shàng上
de的
jìng劲
dí敌
dōu都
yǐ已
chú除
qù去
“những kẻ địch mạnh ngoài sáng đều đã bị trừ khử”
LINE 0311:54
dàn但
cháo朝
zhōng中
de的
yú余
niè孽
“nhưng tàn dư trong triều”
Show Information