Cách dùng "能为妻子做的最后一件事情" (néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
能为妻子做的最后一件事情
mà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
13:19
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是作为一个夫君 | zhè shì zuò wéi yí gè fū jūn | Đây là việc cuối cùng |
| 2▶ | 能为妻子做的最后一件事情 | néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíng | mà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình. |
| 3 | 求恩师成全 | qiú ēn shī chéng quán | Mong ân sư tác thành. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












