Cách dùng "你们也都下去吧 是 是" (nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们也都下去吧 是 是
nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì
Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:32
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 你们也都下去吧 是 是 | nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì | Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng. |
| 3 | 你现在后悔还来得及 | nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jí | Bây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
bì xià tou jí fā zuò de pín lǜ yuè lái yuè gāo letần suất tái phát bệnh đau đầu của bệ hạ ngày càng nhiều.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè yě shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de shì qíng leĐây cũng là việc duy nhất anh có thể làm cho thúc ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě lián nǐ zǒu dào jīn tiān zhè yī bù leTa thương hại ngươi đi đến bước đường này rồi

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bì xià xiǎng yào tóng nǐ zuò shǒu zú zhì qīnBệ hạ muốn làm huynh đệ thân thiết với ngươi,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎng yào yǔ nǐ bìng lì shì jiān qín sè hé míngmuốn cùng ngươi sánh vai giữa đời, sắt cầm hòa hợp.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ bié zài shuō shén me tiān yǎn bù tiān yǎn leVậy nên đừng nói chuyện thiên nhãn gì cả.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shǒu dé yún kāi jiàn yuè míng zǒng suàn shì áo guò qù leSau cơn mưa trời lại sáng. Cuối cùng cũng vượt qua được rồi.