Cách dùng "你们也都下去吧 是 是" (nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们也都下去吧 是 是
Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:31
shì是
“Vâng.”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEnǐ men yě dōu xià qù ba shì shì
你们也都下去吧 是 是
“Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.”
LINE 0341:44
nǐ你
xiàn现
zài在
hòu后
huǐ悔
hái还
lái来
de得
jí及
“Bây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.”
Show Information