Cách dùng "你们也都下去吧 是 是" (nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们也都下去吧 是 是
nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì
Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:32
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Vâng. |
| 2▶ | 你们也都下去吧 是 是 | nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì | Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng. |
| 3 | 你现在后悔还来得及 | nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jí | Bây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











