Cách dùng "你们也都下去吧 是 是" (nǐ men yě dōu xià qù ba shì shì) trong hội thoại tiếng Trung

mendōuxiàba shì shì

Các ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
41:32
TMDB ID
280632
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shìVâng.
2你们也都下去吧 是 是nǐ men yě dōu xià qù ba shì shìCác ngươi cũng lui xuống đi. Vâng. Vâng.
3你现在后悔还来得及nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jíBây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
这么晚了 您怎么过来了
HSK 2
0:03s
zhè me wǎn le nín zěn me guò lái leMuộn thế này rồi, sao người lại đến đây?

刚煎好 正准备送过去
HSK 3
0:03s
gāng jiān hǎo zhèng zhǔn bèi sòng guò qùVừa sắc xong, đang chuẩn bị mang qua.

你现在后悔还来得及
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài hòu huǐ hái lái de jíBây giờ ngươi hối hận vẫn còn kịp.

我一直都希望是我怀疑错了
HSK 4
0:03s
wǒ yì zhí dōu xī wàng shì wǒ huái yí cuò leTa vẫn luôn hy vọng mình nghi ngờ sai.

送我去陛下那儿 只有一个时辰了 要快
HSK 3
0:03s
sòng wǒ qù bì xià nà ér zhǐ yǒu yí gè shí chén le yào kuàiĐưa ta đến chỗ bệ hạ. Chỉ còn một canh giờ nữa thôi, phải nhanh lên.