Cách dùng "你说的一个字我都不会信" (nǐ shuō de yí gè zì wǒ dōu bú huì xìn) trong hội thoại tiếng Trung
你说的一个字我都不会信
Ta sẽ không tin bất kỳ lời nào ngươi nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
5:03
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自己也不知道那是假的 | zì jǐ yě bù zhī dào nà shì jiǎ de | chính họ cũng không biết người đó là giả. |
| 2▶ | 你说的一个字我都不会信 | nǐ shuō de yí gè zì wǒ dōu bú huì xìn | Ta sẽ không tin bất kỳ lời nào ngươi nói. |
| 3 | 你从来没有相信过任何人 | nǐ cóng lái méi yǒu xiāng xìn guò rèn hé rén | Ngươi chưa từng tin tưởng bất kỳ ai. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











