Cách dùng "贴身的衣物都被换掉了" (tiē shēn de yī wù dōu bèi huàn diào le) trong hội thoại tiếng Trung
贴身的衣物都被换掉了
quần áo trên người đều đã thay đổi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:26
kě可
nǐ你
rù入
gōng宫
zhī之
hòu后
“Nhưng sau khi ngươi vào cung,”
LINE 0240:28
PLAYING SCENEtiē贴
shēn身
de的
yī衣
wù物
dōu都
bèi被
huàn换
diào掉
le了
“quần áo trên người đều đã thay đổi,”
LINE 0340:31
nǎ哪
ér儿
lái来
de的
dú毒
ne呢
“lấy đâu ra độc?”
Show Information