Cách dùng "贴身的衣物都被换掉了" (tiē shēn de yī wù dōu bèi huàn diào le) trong hội thoại tiếng Trung
贴身的衣物都被换掉了
quần áo trên người đều đã thay đổi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
40:28
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可你入宫之后 | kě nǐ rù gōng zhī hòu | Nhưng sau khi ngươi vào cung, |
| 2▶ | 贴身的衣物都被换掉了 | tiē shēn de yī wù dōu bèi huàn diào le | quần áo trên người đều đã thay đổi, |
| 3 | 哪儿来的毒呢 | nǎ ér lái de dú ne | lấy đâu ra độc? |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











