Cách dùng "我做了一个很长的梦" (wǒ zuò le yí gè hěn zhǎng de mèng) trong hội thoại tiếng Trung
我做了一个很长的梦
Anh mơ một giấc mơ rất dài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
1:25
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘娘 | niáng niáng | Nương nương. |
| 2▶ | 我做了一个很长的梦 | wǒ zuò le yí gè hěn zhǎng de mèng | Anh mơ một giấc mơ rất dài. |
| 3 | 我梦见北叔了 | wǒ mèng jiàn běi shū le | Anh mơ thấy Bắc thúc. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











