Cách dùng "这也是我唯一能为他做的事情了" (zhè yě shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
这也是我唯一能为他做的事情了
Đây cũng là việc duy nhất anh có thể làm cho thúc ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
2:43
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要把他葬在慈贞皇后的陵寝旁 | wǒ yào bǎ tā zàng zài cí zhēn huáng hòu de líng qǐn páng | Anh muốn chôn cất thúc ấy bên cạnh lăng tẩm của Từ Trinh hoàng hậu. |
| 2▶ | 这也是我唯一能为他做的事情了 | zhè yě shì wǒ wéi yī néng wèi tā zuò de shì qíng le | Đây cũng là việc duy nhất anh có thể làm cho thúc ấy. |
| 3 | 不止这些 | bù zhǐ zhè xiē | Không chỉ có thế. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.











