Cách dùng "作为陈大人的党羽" (zuò wéi chén dà rén de dǎng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
作为陈大人的党羽
zuò wéi chén dà rén de dǎng yǔ
làm bè phái của Trần đại nhân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E31
Clip Timestamp
16:04
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你们 | nà nǐ men | vậy thì các ngươi |
| 2▶ | 作为陈大人的党羽 | zuò wéi chén dà rén de dǎng yǔ | làm bè phái của Trần đại nhân |
| 3 | 就一同遂了他的愿吧 陛下 | jiù yī tóng suì le tā de yuàn ba bì xià | thì cùng nhau toại nguyện cho ông ta đi. Bệ hạ. |
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ děng jīn rì qián lái yě shì xiǎng kàn kàn jiē xià lái gāi zuò hé ān páiChúng thần hôm nay đến đây cũng vì muốn xem xem tiếp theo nên sắp xếp thế nào.

HSK 6
0:03s
kě shì duān wáng yú dǎng pán gēn cuò jié mào rán dòng shǒuNhưng bè lũ còn sót lại của Đoan vương đã ăn sâu bén rễ. Hành động hấp tấp

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
néng wèi qī zǐ zuò de zuì hòu yī jiàn shì qíngmà một phu quân có thể làm cho thê tử của mình.

HSK 4
0:03s