Cách dùng "我不行啊" (wǒ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
我不行啊
em bị bất lực!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
27:22
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | em... |
| 2▶ | 我不行啊 | wǒ bù xíng a | em bị bất lực! |
| 3 | 荣哥 我错了 | róng gē wǒ cuò le | Anh Vinh, em sai rồi. |


