Cách dùng "别人贪婪的时候我恐惧" (bié rén tān lán de shí hòu wǒ kǒng jù) trong hội thoại tiếng Trung
别人贪婪的时候我恐惧
"Khi người khác tham lam, tôi sợ hãi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
7:09
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宝贵的经验 | bǎo guì de jīng yàn | kinh nghiệm quý giá. |
| 2▶ | 别人贪婪的时候我恐惧 | bié rén tān lán de shí hòu wǒ kǒng jù | "Khi người khác tham lam, tôi sợ hãi. |
| 3 | 别人恐惧的时候我贪婪 | bié rén kǒng jù de shí hòu wǒ tān lán | Khi người khác sợ hãi, tôi tham lam." |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s















